Nếu bạn quyết định làm việc tại Nhật Bản, bạn có thể vừa vui mừng vừa lo lắng. Có thể trong ngày gia nhập công ty sẽ có nhiều cảnh tự giới thiệu bản thân và giao tiếp bằng tiếng Nhật trong các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp. Aizuchi (mang nghĩa là sự đồng tình), xuất hiện khi giao tiếp, là nét độc đáo của người Nhật. Bạn cũng cần phải cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Nhật để làm việc.
Lần này, mình sẽ giới thiệu các cụm từ tiếng Nhật thường được sử dụng trong môi trường làm việc với các ví dụ.
Các cụm từ có thể được sử dụng để giới thiệu bản thân đơn giản.
Ở nơi làm việc trong lần đầu tiên, bạn sẽ giới thiệu bản thân trước sếp và đồng nghiệp trước khi bắt đầu làm việc. Trong phần giới thiệu bản thân ngắn gọn, hãy nêu tên và quê quán của bạn, và nếu bạn có sở thích, kỹ năng đặc biệt nào đó hãy thêm vào và cuối cùng là nguyện vọng của bạn, nó sẽ gọn gàng và ngăn nắp.
■ Giới thiệu tên
Lúc đầu, sau lời chào: “Rất vui được gặp bạn”, các cụm từ như: Tên tôi là A… và : Tôi đến từ B là phổ biến. Rất vui được gặp bạn, tiếng Nhật là:「初めまして」, Tên tôi là A, tiếng Nhật là:「私の名前はAです」” và: “Tôi đến từ Việt Nam”, tiếng Nhật là: ベトナムから来ました」. Nếu bạn là người nước ngoài, đồng nghiệp người Nhật của bạn có thể bối rối về cách gọi tên của bạn, vì vậy bạn nên thêm phần giới thiệu về cách gọi tên đó là: “○○と呼んで下さい”.
■ Sở thích và kỹ năng đặc biệt
Khi bạn nói về sở thích và kỹ năng đặc biệt của mình, bạn sẽ dễ dàng nói về chúng sau đó, vì vậy đây có thể là cơ hội để làm quen với đồng nghiệp của bạn. Ví dụ, nếu bạn giới thiệu một cái gì đó như “Sở thích của tôi là đi du lịch:「趣味は旅行です」” và thêm một vài đoạn, người nghe sẽ dễ hiểu hơn
■ Cuối cùng là sự nhiệt tình
Cuối cùng, hãy nêu nguyện vọng của bạn đối với công việc, chẳng hạn như “Tôi sẽ cố gắng hết sức để làm quen với công việc một cách nhanh chóng, tiếng Nhật là:「早く仕事に慣れるよう一生懸命頑張ります」”, và kết thúc bằng câu “Mong được ông giúp đỡ, tiếng Nhật là:「よろしくお願い致します」”, thường được sử dụng như một cụm từ cố định. Khi nói hãy nói với tông giọng sáng và rõ ràng.
Các cụm từ có thể được sử dụng để biết về đối phương.
Giao tiếp với mọi người ở nơi làm việc hàng ngày là điều quan trọng để công việc suôn sẻ. Vì vậy, hãy đặt câu hỏi để tìm hiểu về đồng nghiệp của bạn tại nơi làm việc, chứ không chỉ bản thân bạn.
■ Trường hợp gặp mặt đầu tiên.
Đôi khi khi bạn làm việc với ai đó lần đầu tiên, bạn không biết tên của người đó. Trong nhiều trường hợp, người kia sẽ cho bạn tên trước, nhưng nếu không, hãy hỏi “Tên bạn là gì? Tiếng Nhật là:「お名前は何ですか」”
Bạn cũng có thể giao tiếp bằng cách đặt những câu hỏi như “Sở thích của bạn là gì? Tiếng Nhật là:「「趣味は何ですか」” Và “Bạn làm gì vào những ngày nghỉ? Tiếng Nhật là:「「休みの日は何をしていますか」”
■ Để làm cho câu chuyện dễ mở rộng hơn
Những câu hỏi có thể được trả lời bằng “có「はい」” hoặc “không「いいえ」” rất khó để mở rộng, vì vậy nên trả lời câu hỏi bằng một câu. Đối với các câu hỏi liên quan đến công việc, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “bạn làm việc cho công ty này bao lâu? Tiếng Nhật là:「「どれくらいこの会社で働いていますか」” hoặc “bạn làm công việc gì cho công ty này? Tiếng Nhật là:「「この会社でどんな仕事をしていますか」”
Aizuchi (sự đồng tình)
Bằng cách thể hiện sự đồng tình, bạn có thể cho thấy rằng bạn đang lắng nghe người đối diện nói, hoặc bạn hiểu hoặc đồng cảm. Bạn có thể tạo cho người đối thoại cảm giác an toàn rằng người nghe đang thích thú lắng nghe và tạo ra bầu không khí dễ nói chuyện.
■ Hiểu và xác nhận
Có nhiều loại cụm từ mà người Nhật sử dụng cho sự đồng tình, tùy thuộc vào tình huống và cảm xúc. Các cụm từ sau thường được dùng để thể hiện sự hiểu biết và xác nhận: “Đúng vậy, Tiếng Nhật là:「「そうですね」” và “Vậy à, Tiếng Nhật là:「、「そうですか」?”
■ Đồng ý
Khi thể hiện sự đồng ý, các cụm từ như “Tôi cũng nghĩ vậy, Tiếng Nhật là:「 「私もそう思います」” là phù hợp và khi bị ấn tượng, các cụm từ như “Thật tuyệt vời, Tiếng Nhật là:「凄いですね」” và “Quả đúng là, Tiếng Nhật là:「さすがですね」” là phù hợp.
■ Điểm chú ý
Hãy lưu ý rằng nếu bạn mắc lỗi trong cách sử dụng sự đồng tình, chẳng hạn như thể hiện sự đồng tình giữa lúc người ta nói, nhầm cách sử dụng và thời gian thì điều đó sẽ khiến người nói khó chịu.
Ngoài ra, hãy cẩn thận không sử dụng các từ có khả năng được sử dụng bất ngờ ở nơi làm việc như: “「へぇ」”, “「なるほど」「うん」Có khả năng cao sẽ làm cho người đối diện không thoải mái vì cảm giác quá thân mật. (cụm từ: 「なるほど」mang nghĩa là tôi hiểu, 「うん」mang nghĩa là “vâng”, các cụm từ này thường dùng dạng thân mật, hoặc cấp trên với cấp dưới
■Các cụm từ có thể được sử dụng để cảm ơn và xin lỗi
Bạn cũng nên biết những cụm từ tiếng Nhật có thể sử dụng để cảm ơn và xin lỗi để có thể thực hiện công việc của mình một cách suôn sẻ. Hãy chắc chắn học các cụm từ có thể được sử dụng để cảm ơn và xin lỗi để bạn có thể sử dụng chúng vào đúng tình huống và đúng thời điểm.

source